dạn dĩ

dạn dĩ

Cô bé ấy rất dạn dĩ khi thuyết trình trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sợ sệt, gan làm việc đó: "dạn dĩ" chỉ tính cách hoặc trạng thái của người không e ngại, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc tình huống mới lạ.
    • Tự tin, táo bạo: "dạn dĩ" cũng diễn tả sự mạnh dạn, quyết đoán trong hành động hoặc lời nói, không bị rụt rè hay nhút nhát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy rất dạnkhi đứng trước đám đông để phát biểu. ( không hề sợ sệt, tự tin thể hiện ý kiến trước nhiều người.)
    • Anh ta dạnnhận lỗi trước toàn bộ đồng nghiệp. (Anh ta gan thừa nhận sai lầm một cách thẳng thắn.)
    • Nhờ tính dạn dĩ, cậu ấy đã vượt qua kỳ thi phỏng vấn khó khăn. (Nhờ sự tự tin táo bạo, cậu ấy thành công trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạntrong giao tiếp": khả năng nói chuyện, ứng xử một cách tự nhiên, không ngại ngùng.

    • Sau nhiều lần thực hành, anh ấy trở nên dạntrong giao tiếp hơn. (Anh ấy không còn rụt rè khi trò chuyện với người khác.)
  • "dạnhành động": dám làm, không chần chừ trong hành động.

    • Người lãnh đạo cần phải dạnhành động để đưa ra quyết định kịp thời. (Người lãnh đạo cần táo bạo quyết đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạn (tính từ): quen với việc , không còn sợ hãi (thường đi với từ chỉ hành động như "dạn đòn", "dạn mặt").

    • đã dạn đòn rồi, không sợ bị phạt nữa. ( quen với việc bị phạt, không còn sợ.)
  • Nhút nhát (tính từ): trái nghĩa của "dạn dĩ", chỉ sự sợ sệt, rụt rè.

    • ấy quá nhút nhát nên không dám tham gia trò chơi. ( ấy sợ sệt, không dám tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo bạo: hành động mạnh mẽ, liều lĩnh nhưng chủ đích.
  • Mạnh dạn: không e ngại, dám làm điều đó.
  • Tự tin: tin tưởng vào bản thân, không do dự.
Thành ngữ liên quan
  • Dạnnhư cá mập: (thành ngữ không chính thức) chỉ người rất táo bạo, không biết sợ.
    • Trong kinh doanh, anh ấy dạnnhư cá mập, sẵn sàng chấp nhận rủi ro. (Anh ấy rất táo bạo liều lĩnh trong công việc.)

Từ chứa "dạn dĩ"